盛
Hán Việt: thịnh
盛 (chéng) nghĩa là: xới; múc; đựng vào
Ý nghĩa của 盛
盛 (chéng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là xới; múc; đựng vào. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to hold; to contain; to ladle.
💡 Mẹo dùng: Đọc chéng nghĩa là múc, đựng; đọc shèng nghĩa là hưng thịnh, long trọng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thịnh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xới" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 盛
请给我盛一碗米饭。
Qǐng gěi wǒ chéng yì wǎn mǐfàn.
Xin xới cho tôi một bát cơm.
她用大碗盛了一些汤。
Tā yòng dà wǎn chéng le yìxiē tāng.
Cô ấy dùng bát to múc một ít canh.