承包
chéng bāo
Hán Việt: thừa bao

承包 (chéng bāo) nghĩa là: nhận thầu; nhận khoán; ký hợp đồng đảm nhận

Ý nghĩa của 承包

承包 (chéng bāo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhận thầu; nhận khoán; ký hợp đồng đảm nhận. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to contract; to undertake (a job).

💡 Mẹo dùng: 承包商 là nhà thầu; 承包 nhấn mạnh nhận làm theo hợp đồng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thừa bao" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhận thầu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 承包

他承包了这项建筑工程。
Tā chéngbāo le zhè xiàng jiànzhù gōngchéng.
Anh ấy đã nhận thầu công trình xây dựng này.
农民承包了村里的果园。
Nóngmín chéngbāo le cūn lǐ de guǒyuán.
Người nông dân đã nhận khoán vườn cây của làng.

Từ liên quan