崇敬
chóng jìng
Hán Việt: sùng kính

崇敬 (chóng jìng) nghĩa là: tôn kính; kính trọng; ngưỡng mộ

Ý nghĩa của 崇敬

崇敬 (chóng jìng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tôn kính; kính trọng; ngưỡng mộ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to revere; high esteem.

💡 Mẹo dùng: 崇敬 nghiêng về kính trọng phẩm chất; 崇拜 nghiêng về ngưỡng mộ, thần tượng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "sùng kính" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tôn kính" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 崇敬

我们都很崇敬这位老人。
Wǒmen dōu hěn chóngjìng zhè wèi lǎorén.
Chúng tôi đều rất tôn kính cụ già này.
他受到全国人民的崇敬。
Tā shòudào quánguó rénmín de chóngjìng.
Ông ấy được nhân dân cả nước tôn kính.

Từ liên quan