拜托
bài tuō
Hán Việt: bái thác

拜托 (bài tuō) nghĩa là: nhờ cậy; nhờ vả; làm ơn

Ý nghĩa của 拜托

拜托 (bài tuō) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhờ cậy; nhờ vả; làm ơn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to request sb to do sth; please!.

💡 Mẹo dùng: 拜托你了 nghĩa là nhờ anh nhé; đứng đầu câu mang sắc thái nài nỉ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "bái thác" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhờ cậy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 拜托

这件事就拜托你了。
Zhè jiàn shì jiù bàituō nǐ le.
Việc này nhờ cậy anh cả đấy.
拜托,你别再迟到了。
Bàituō, nǐ bié zài chídào le.
Làm ơn đi, đừng đến muộn nữa.

Từ liên quan