拜年
bài nián
Hán Việt: bái niên

拜年 (bài nián) nghĩa là: chúc Tết; đi chúc Tết

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) động từ 🏛️ Xã hội & văn hóa

Ý nghĩa của 拜年

拜年 (bài nián) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chúc Tết; đi chúc Tết. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: pay a New Year call; wish sb a Happy New Year.

💡 Mẹo dùng: Từ ly hợp: 给…拜年, 拜个年; chỉ dùng dịp Tết Nguyên đán.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "bái niên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chúc Tết" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 拜年

春节我们去给爷爷拜年。
Chūnjié wǒmen qù gěi yéye bàinián.
Tết chúng tôi đi chúc Tết ông nội.
他打电话向老师拜年。
Tā dǎ diànhuà xiàng lǎoshī bàinián.
Anh ấy gọi điện chúc Tết thầy giáo.

Từ liên quan