充沛
Hán Việt: sung phái
充沛 (chōng pèi) nghĩa là: dồi dào; sung mãn; tràn đầy
Ý nghĩa của 充沛
充沛 (chōng pèi) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là dồi dào; sung mãn; tràn đầy. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: abundant; plentiful; vigorous.
💡 Mẹo dùng: Hay đi với 精力, 体力, 雨水, 感情.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "sung phái" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dồi dào" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 充沛
他每天都精力充沛。
Tā měitiān dōu jīnglì chōngpèi.
Ngày nào anh ấy cũng tràn đầy sức lực.
今年这里雨水很充沛。
Jīnnián zhèlǐ yǔshuǐ hěn chōngpèi.
Năm nay lượng mưa ở đây rất dồi dào.