充当
chōng dāng
Hán Việt: sung đương

充当 (chōng dāng) nghĩa là: đóng vai; làm; đảm nhận vai trò

Ý nghĩa của 充当

充当 (chōng dāng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đóng vai; làm; đảm nhận vai trò. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to serve as; to act as; to play the role of.

💡 Mẹo dùng: Tân ngữ là vai trò, thân phận; có thể dùng cho cả người và vật.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "sung đương" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đóng vai" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 充当

他充当了我们的翻译。
Tā chōngdāng le wǒmen de fānyì.
Anh ấy đã làm phiên dịch cho chúng tôi.
这块石头充当了临时的桌子。
Zhè kuài shítou chōngdāng le línshí de zhuōzi.
Tảng đá này được dùng làm bàn tạm.

Từ liên quan