传达
Hán Việt: truyền đạt
传达 (chuán dá) nghĩa là: truyền đạt; chuyển lời; phổ biến
Ý nghĩa của 传达
传达 (chuán dá) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là truyền đạt; chuyển lời; phổ biến. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to pass on; to convey; to relay.
💡 Mẹo dùng: Tân ngữ thường là 消息, 精神, 决定; hay đi với 给 hoặc 向.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "truyền đạt" giúp bạn liên tưởng nghĩa "truyền đạt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 传达
请把这个消息传达给大家。
Qǐng bǎ zhège xiāoxi chuándá gěi dàjiā.
Xin hãy truyền đạt tin này cho mọi người.
他向员工传达了公司的决定。
Tā xiàng yuángōng chuándále gōngsī de juédìng.
Anh ấy đã phổ biến quyết định của công ty cho nhân viên.