表达
Hán Việt: biểu đạt
表达 (biǎo dá) nghĩa là: biểu đạt; diễn đạt; bày tỏ
Ý nghĩa của 表达
表达 (biǎo dá) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là biểu đạt; diễn đạt; bày tỏ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to voice (an opinion); to express; to convey.
💡 Mẹo dùng: Thường đi với 意思, 感情, 想法, 意见.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "biểu đạt" giúp bạn liên tưởng nghĩa "biểu đạt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 表达
他不太会表达自己的感情。
Tā bú tài huì biǎodá zìjǐ de gǎnqíng.
Anh ấy không giỏi bày tỏ tình cảm của mình.
你的意思表达得很清楚。
Nǐ de yìsi biǎodá de hěn qīngchu.
Ý của bạn được diễn đạt rất rõ ràng.