穿
Hán Việt: xuyên
穿 (chuān) nghĩa là: mặc; đi (giày); xuyên qua
Ý nghĩa của 穿
穿 (chuān) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là mặc; đi (giày); xuyên qua. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to bore through; to pierce; to perforate.
💡 Mẹo dùng: 穿 dùng cho quần áo, giày; 戴 dùng cho mũ, kính, đồng hồ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "xuyên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mặc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 穿
今天很冷,多穿衣服。
Jīntiān hěn lěng, duō chuān yīfu.
Hôm nay lạnh lắm, mặc thêm áo vào.
她穿着红色的鞋。
Tā chuānzhe hóngsè de xié.
Cô ấy đang đi giày màu đỏ.