chuàn
Hán Việt: xuyến

串 (chuàn) nghĩa là: xâu; chùm; chuỗi; xâu lại

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) lượng từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của

(chuàn) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa là xâu; chùm; chuỗi; xâu lại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to string together; to mix up; to conspire.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ cho vật xâu thành dây: 一串钥匙, 一串葡萄, 一串数字.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "xuyến" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xâu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

他买了一串糖葫芦。
Tā mǎile yī chuàn tánghúlu.
Anh ấy mua một xâu kẹo hồ lô.
桌上放着一串钥匙。
Zhuō shàng fàngzhe yī chuàn yàoshi.
Trên bàn đặt một chùm chìa khóa.

Từ liên quan