喘气
Hán Việt: suyễn khí
喘气 (chuǎn qì) nghĩa là: thở hổn hển; thở dốc; nghỉ lấy hơi
Ý nghĩa của 喘气
喘气 (chuǎn qì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thở hổn hển; thở dốc; nghỉ lấy hơi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to breathe deeply; to pant.
💡 Mẹo dùng: Cụm ly hợp, tách được: 喘口气, 喘不过气来 nghĩa là nghẹt thở, quá bận.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "suyễn khí" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thở hổn hển" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 喘气
他跑得直喘气。
Tā pǎo dé zhí chuǎnqì.
Anh ấy chạy đến mức thở hổn hển.
让我喘口气再说吧。
Ràng wǒ chuǎn kǒu qì zài shuō ba.
Để tôi lấy hơi rồi nói tiếp nhé.