慈祥
Hán Việt: từ tường
慈祥 (cí xiáng) nghĩa là: hiền từ; phúc hậu; nhân từ
Ý nghĩa của 慈祥
慈祥 (cí xiáng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là hiền từ; phúc hậu; nhân từ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: kindly; benevolent (often of older person).
💡 Mẹo dùng: Chủ yếu tả người lớn tuổi, hiếm khi dùng cho người trẻ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "từ tường" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hiền từ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 慈祥
奶奶有一张慈祥的脸。
Nǎinai yǒu yī zhāng cíxiáng de liǎn.
Bà nội có gương mặt hiền từ.
老人慈祥地看着孩子们。
Lǎorén cíxiáng de kànzhe háizimen.
Cụ già nhìn lũ trẻ một cách hiền từ.