词汇
cí huì
Hán Việt: từ vựng

词汇 (cí huì) nghĩa là: từ vựng; vốn từ

Ý nghĩa của 词汇

词汇 (cí huì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là từ vựng; vốn từ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: vocabulary; list of words (e.g. for language teaching purposes).

💡 Mẹo dùng: Là danh từ tập hợp, không đếm từng từ; một từ riêng lẻ gọi là 词.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "từ vựng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "từ vựng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 词汇

他的英语词汇量很大。
Tā de Yīngyǔ cíhuì liàng hěn dà.
Vốn từ vựng tiếng Anh của anh ấy rất lớn.
学语言要先积累词汇。
Xué yǔyán yào xiān jīlěi cíhuì.
Học ngoại ngữ trước hết phải tích lũy từ vựng.

Từ liên quan