吉祥
jí xiáng
Hán Việt: cát tường

吉祥 (jí xiáng) nghĩa là: may mắn; cát tường; tốt lành

Ý nghĩa của 吉祥

吉祥 (jí xiáng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là may mắn; cát tường; tốt lành. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: lucky; auspicious; propitious.

💡 Mẹo dùng: Hay dùng trong lời chúc; 吉祥物 nghĩa là linh vật.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cát tường" giúp bạn liên tưởng nghĩa "may mắn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 吉祥

红色在中国象征吉祥。
Hóngsè zài Zhōngguó xiàngzhēng jíxiáng.
Màu đỏ ở Trung Quốc tượng trưng cho may mắn.
祝你新年吉祥如意。
Zhù nǐ xīnnián jíxiáng rúyì.
Chúc bạn năm mới cát tường như ý.

Từ liên quan