雌雄
Hán Việt: thư hùng
雌雄 (cí xióng) nghĩa là: đực cái; trống mái; thắng thua
Ý nghĩa của 雌雄
雌雄 (cí xióng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đực cái; trống mái; thắng thua. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: male and female.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho động vật; cụm 一决雌雄 nghĩa là phân định thắng bại.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thư hùng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đực cái" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 雌雄
这种鸟很难分辨雌雄。
Zhè zhǒng niǎo hěn nán fēnbiàn cíxióng.
Loài chim này rất khó phân biệt trống mái.
两队明天要一决雌雄。
Liǎng duì míngtiān yào yī jué cíxióng.
Hai đội ngày mai sẽ quyết một trận thắng thua.