窜
Hán Việt: thoán
窜 (cuàn) nghĩa là: chạy trốn; lủi; sửa đổi lén
Ý nghĩa của 窜
窜 (cuàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chạy trốn; lủi; sửa đổi lén. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to flee; to scuttle; to exile or banish.
💡 Mẹo dùng: Tả chạy nhanh và lén lút; 篡改 mới là sửa đổi tài liệu.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thoán" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chạy trốn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 窜
老鼠从洞里窜了出来。
Lǎoshǔ cóng dòng lǐ cuànle chūlái.
Con chuột lủi ra khỏi hang.
小偷看见警察就窜走了。
Xiǎotōu kànjiàn jǐngchá jiù cuàn zǒu le.
Tên trộm thấy cảnh sát liền chạy trốn.