大厦
dà shà
Hán Việt: đại hạ

大厦 (dà shà) nghĩa là: tòa nhà lớn; cao ốc

Ý nghĩa của 大厦

大厦 (dà shà) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tòa nhà lớn; cao ốc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: large building; edifice; mansion.

💡 Mẹo dùng: Chữ 厦 ở đây đọc shà; lượng từ thường dùng là 座 hoặc 栋.
Lượng từ đi kèm: zuò
Đếm là 一座大厦, không phải 一大厦. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đại hạ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tòa nhà lớn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 大厦

这座大厦有五十层。
Zhè zuò dàshà yǒu wǔshí céng.
Tòa cao ốc này có năm mươi tầng.
公司在那栋大厦里办公。
Gōngsī zài nà dòng dàshà lǐ bàngōng.
Công ty làm việc trong tòa nhà lớn đó.

Từ liên quan