Hán Việt: đáp

搭 (dā) nghĩa là: dựng; bắc; đi (xe, tàu); ghép vào

Ý nghĩa của

(dā) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là dựng; bắc; đi (xe, tàu); ghép vào. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to put up; to build (scaffolding); to hang (clothes on a pole).

💡 Mẹo dùng: Nhiều nghĩa: 搭桥 bắc cầu, 搭车 đi nhờ xe, 搭话 bắt chuyện.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đáp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dựng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

工人们搭起了一个帐篷。
Gōngrénmen dā qǐle yīgè zhàngpéng.
Công nhân đã dựng lên một cái lều.
我每天搭地铁上班。
Wǒ měitiān dā dìtiě shàngbān.
Mỗi ngày tôi đi tàu điện ngầm đi làm.

Từ liên quan