挫折
Hán Việt: tỏa chiết
挫折 (cuò zhé) nghĩa là: thất bại; vấp ngã; trắc trở
Ý nghĩa của 挫折
挫折 (cuò zhé) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thất bại; vấp ngã; trắc trở. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: setback; reverse; check.
💡 Mẹo dùng: Hay đi với 遇到, 受到, 经历; nhấn mạnh khó khăn giữa chừng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tỏa chiết" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thất bại" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 挫折
他遇到了很大的挫折。
Tā yù dàole hěn dà de cuòzhé.
Anh ấy đã gặp phải thất bại rất lớn.
挫折能让人变得坚强。
Cuòzhé néng ràng rén biàn dé jiānqiáng.
Vấp ngã có thể khiến con người trở nên mạnh mẽ.