搭档
Hán Việt: đáp đáng
搭档 (dā dàng) nghĩa là: cộng sự; bạn cùng làm; hợp tác
Ý nghĩa của 搭档
搭档 (dā dàng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cộng sự; bạn cùng làm; hợp tác. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to cooperate; partner.
💡 Mẹo dùng: Vừa là danh từ chỉ người, vừa là động từ nghĩa cùng làm với ai.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đáp đáng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cộng sự" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 搭档
我们是多年的老搭档。
Wǒmen shì duōnián de lǎo dādàng.
Chúng tôi là cộng sự lâu năm.
他和我搭档完成了任务。
Tā hé wǒ dādàng wánchéngle rènwù.
Anh ấy đã hợp tác cùng tôi hoàn thành nhiệm vụ.