导弹
Hán Việt: đạo đạn
导弹 (dǎo dàn) nghĩa là: tên lửa; hỏa tiễn
Ý nghĩa của 导弹
导弹 (dǎo dàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tên lửa; hỏa tiễn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: guided missile; cruise missile; missile.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ đi kèm là 枚.
Lượng từ đi kèm: 枚 méi
Đếm là 一枚导弹, không phải 一导弹. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đạo đạn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tên lửa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 导弹
这种导弹的射程很远。
Zhè zhǒng dǎodàn de shèchéng hěn yuǎn.
Loại tên lửa này có tầm bắn rất xa.
军队发射了一枚导弹。
Jūnduì fāshè le yī méi dǎodàn.
Quân đội đã phóng một quả tên lửa.