导航
Hán Việt: đạo hàng
导航 (dǎo háng) nghĩa là: dẫn đường; định vị dẫn đường
Ý nghĩa của 导航
导航 (dǎo háng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là dẫn đường; định vị dẫn đường. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: navigation.
💡 Mẹo dùng: Vừa là động từ vừa dùng như danh từ chỉ hệ thống dẫn đường.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đạo hàng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dẫn đường" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 导航
用手机导航非常方便。
Yòng shǒujī dǎoháng fēicháng fāngbiàn.
Dùng điện thoại dẫn đường rất tiện.
卫星可以为船只导航。
Wèixīng kěyǐ wèi chuánzhī dǎoháng.
Vệ tinh có thể dẫn đường cho tàu thuyền.