辅导
Hán Việt: phụ đạo
辅导 (fǔ dǎo) nghĩa là: phụ đạo; kèm cặp; hướng dẫn học
Ý nghĩa của 辅导
辅导 (fǔ dǎo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là phụ đạo; kèm cặp; hướng dẫn học. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to coach; to tutor; to give advice (in study).
💡 Mẹo dùng: 辅导班 = lớp học thêm; 辅导员 = cố vấn học tập.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phụ đạo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phụ đạo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 辅导
老师每天给我辅导汉语。
Lǎoshī měi tiān gěi wǒ fǔdǎo Hànyǔ.
Thầy giáo phụ đạo tiếng Trung cho tôi mỗi ngày.
他在辅导班学习数学。
Tā zài fǔdǎobān xuéxí shùxué.
Cậu ấy học toán ở lớp phụ đạo.