弹性
tán xìng
Hán Việt: đàn tính

弹性 (tán xìng) nghĩa là: tính đàn hồi; sự linh hoạt

Ý nghĩa của 弹性

弹性 (tán xìng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tính đàn hồi; sự linh hoạt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: flexibility; elasticity.

💡 Mẹo dùng: Nghĩa vật lý là đàn hồi, nghĩa mở rộng là linh hoạt: 弹性工作.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đàn tính" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tính đàn hồi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 弹性

这种材料的弹性非常好。
Zhè zhǒng cáiliào de tánxìng fēicháng hǎo.
Độ đàn hồi của loại vật liệu này rất tốt.
公司实行弹性工作时间。
Gōngsī shíxíng tánxìng gōngzuò shíjiān.
Công ty áp dụng giờ làm việc linh hoạt.

Từ liên quan