堤坝
Hán Việt: đê bá
堤坝 (dī bà) nghĩa là: đê đập; đê điều; đập nước
Ý nghĩa của 堤坝
堤坝 (dī bà) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đê đập; đê điều; đập nước. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: dam.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đê bá" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đê đập" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 堤坝
洪水冲垮了堤坝。
Hóngshuǐ chōngkuǎ le dībà.
Lũ đã cuốn vỡ đê đập.
村民正在加固堤坝。
Cūnmín zhèngzài jiāgù dībà.
Dân làng đang gia cố đê đập.