敌人
dí rén
Hán Việt: địch nhân

敌人 (dí rén) nghĩa là: kẻ thù; kẻ địch

Ý nghĩa của 敌人

敌人 (dí rén) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là kẻ thù; kẻ địch. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: enemy.

Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个敌人, không phải 一敌人. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "địch nhân" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kẻ thù" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 敌人

我们打败了敌人。
Wǒmen dǎbài le dírén.
Chúng tôi đã đánh bại kẻ địch.
懒惰是成功的敌人。
Lǎnduò shì chénggōng de dírén.
Lười biếng là kẻ thù của thành công.

Từ liên quan