叼
Hán Việt: điêu
叼 (diāo) nghĩa là: ngậm; cắp bằng miệng
Ý nghĩa của 叼
叼 (diāo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngậm; cắp bằng miệng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to hold in the mouth.
💡 Mẹo dùng: Chỉ dùng cho miệng hoặc mỏ giữ vật.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "điêu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngậm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 叼
小狗叼着一根骨头。
Xiǎogǒu diāozhe yī gēn gǔtou.
Con chó con ngậm một khúc xương.
他嘴里叼着一支烟。
Tā zuǐ lǐ diāozhe yī zhī yān.
Anh ta ngậm một điếu thuốc trong miệng.