惦记
Hán Việt: điếm ký
惦记 (diàn jì) nghĩa là: nhớ mong; canh cánh trong lòng; lo nghĩ đến
Ý nghĩa của 惦记
惦记 (diàn jì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhớ mong; canh cánh trong lòng; lo nghĩ đến. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to think of; to keep thinking about; to be concerned about.
💡 Mẹo dùng: Mang sắc thái quan tâm, lo lắng cho người hoặc việc.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "điếm ký" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhớ mong" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 惦记
妈妈总是惦记着孩子。
Māma zǒngshì diànjìzhe háizi.
Mẹ lúc nào cũng lo nghĩ đến con.
你放心,我一直惦记这件事。
Nǐ fàngxīn, wǒ yīzhí diànjì zhè jiàn shì.
Anh yên tâm, tôi vẫn luôn canh cánh việc này.