定期
Hán Việt: định kỳ
定期 (dìng qī) nghĩa là: định kỳ; theo kỳ hạn; đều đặn
Ý nghĩa của 定期
定期 (dìng qī) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là định kỳ; theo kỳ hạn; đều đặn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: regularly; at regular intervals.
💡 Mẹo dùng: 定期存款 nghĩa là tiền gửi có kỳ hạn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "định kỳ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "định kỳ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 定期
医生建议定期检查身体。
Yīshēng jiànyì dìngqī jiǎnchá shēntǐ.
Bác sĩ khuyên nên kiểm tra sức khỏe định kỳ.
我们每月定期开一次会。
Wǒmen měi yuè dìngqī kāi yī cì huì.
Chúng tôi họp định kỳ mỗi tháng một lần.