为期
Hán Việt: vi kỳ
为期 (wéi qī) nghĩa là: kéo dài trong; thời hạn là
Ý nghĩa của 为期
为期 (wéi qī) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là kéo dài trong; thời hạn là. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (to be done) by (a certain date); lasting (a certain time).
💡 Mẹo dùng: Sau 为期 luôn là lượng thời gian; còn có 为期不远 sắp đến.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "vi kỳ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kéo dài trong" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 为期
这次培训为期一个月。
Zhè cì péixùn wéiqī yí gè yuè.
Đợt tập huấn này kéo dài một tháng.
展览为期十天,免费参观。
Zhǎnlǎn wéiqī shí tiān, miǎnfèi cānguān.
Triển lãm kéo dài mười ngày, tham quan miễn phí.