盯
Hán Việt: đinh
盯 (dīng) nghĩa là: nhìn chằm chằm; dán mắt vào; giám sát chặt
Ý nghĩa của 盯
盯 (dīng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhìn chằm chằm; dán mắt vào; giám sát chặt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to watch attentively; to fix attention on; to stare.
💡 Mẹo dùng: Thường đi với 着: 盯着看, 盯着他.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đinh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhìn chằm chằm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 盯
他一直盯着屏幕看。
Tā yīzhí dīngzhe píngmù kàn.
Anh ấy cứ dán mắt vào màn hình.
妈妈盯着我做作业。
Māma dīngzhe wǒ zuò zuòyè.
Mẹ giám sát tôi làm bài tập.