跌
Hán Việt: điệt
跌 (diē) nghĩa là: ngã; té; rớt giá; giảm
Ý nghĩa của 跌
跌 (diē) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngã; té; rớt giá; giảm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to drop; to fall; to tumble.
💡 Mẹo dùng: Nói về giá cả, trái nghĩa với 涨.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "điệt" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngã" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 跌
他不小心跌了一跤。
Tā bù xiǎoxīn diē le yī jiāo.
Anh ấy vô ý ngã một cái.
今天股票跌得很厉害。
Jīntiān gǔpiào diē de hěn lìhai.
Hôm nay cổ phiếu giảm rất mạnh.