落成
luò chéng
Hán Việt: lạc thành

落成 (luò chéng) nghĩa là: khánh thành; hoàn công

Ý nghĩa của 落成

落成 (luò chéng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là khánh thành; hoàn công. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to complete a construction project.

💡 Mẹo dùng: Chỉ dùng cho công trình xây dựng đã hoàn thành.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "lạc thành" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khánh thành" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 落成

新图书馆昨天正式落成。
Xīn túshūguǎn zuótiān zhèngshì luòchéng.
Thư viện mới chính thức khánh thành hôm qua.
这座大桥明年就能落成。
Zhè zuò dàqiáo míngnián jiù néng luòchéng.
Cây cầu lớn này sang năm là hoàn thành.

Từ liên quan