再三
Hán Việt: tái tam
再三 (zài sān) nghĩa là: nhiều lần; hết lần này đến lần khác
Ý nghĩa của 再三
再三 (zài sān) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhiều lần; hết lần này đến lần khác. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: over and over again; again and again.
💡 Mẹo dùng: Kết hợp: 再三考虑, 再三强调, 再三劝告.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tái tam" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhiều lần" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 再三
他再三表示感谢。
Tā zàisān biǎoshì gǎnxiè.
Anh ấy nhiều lần bày tỏ lòng cảm ơn.
我再三考虑,还是决定去。
Wǒ zàisān kǎolǜ, háishi juédìng qù.
Tôi suy đi tính lại, vẫn quyết định đi.