东道主
dōng dào zhǔ
Hán Việt: đông đạo chủ

东道主 (dōng dào zhǔ) nghĩa là: chủ nhà; nước chủ nhà; bên đăng cai

Ý nghĩa của 东道主

东道主 (dōng dào zhǔ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chủ nhà; nước chủ nhà; bên đăng cai. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: host; official host (e.g. venue for games or a conference).

💡 Mẹo dùng: Dùng cho bên đăng cai sự kiện hoặc bên mời khách.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đông đạo chủ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chủ nhà" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 东道主

中国是这次比赛的东道主。
Zhōngguó shì zhè cì bǐsài de dōngdàozhǔ.
Trung Quốc là nước chủ nhà của giải đấu lần này.
东道主队赢了比赛。
Dōngdàozhǔ duì yíng le bǐsài.
Đội chủ nhà đã thắng trận đấu.

Từ liên quan