动员
dòng yuán
Hán Việt: động viên

动员 (dòng yuán) nghĩa là: huy động; vận động; kêu gọi tham gia

Ý nghĩa của 动员

动员 (dòng yuán) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là huy động; vận động; kêu gọi tham gia. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to mobilize; to arouse; mobilization.

💡 Mẹo dùng: Khác nghĩa an ủi của từ động viên tiếng Việt; an ủi là 安慰.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一次动员, không phải 一动员. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "động viên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "huy động" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 动员

学校动员学生参加活动。
Xuéxiào dòngyuán xuésheng cānjiā huódòng.
Nhà trường vận động học sinh tham gia hoạt động.
他们动员了全村的人。
Tāmen dòngyuán le quán cūn de rén.
Họ đã huy động cả làng.

Từ liên quan