动荡
Hán Việt: động đãng
动荡 (dòng dàng) nghĩa là: bất ổn; động loạn; biến động
Ý nghĩa của 动荡
动荡 (dòng dàng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là bất ổn; động loạn; biến động. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: unrest (social or political); turmoil; upheaval.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho tình hình xã hội, chính trị, không dùng cho đồ vật.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "động đãng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bất ổn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 动荡
那个国家的局势很动荡。
Nàge guójiā de júshì hěn dòngdàng.
Tình hình nước đó rất bất ổn.
社会动荡影响了经济。
Shèhuì dòngdàng yǐngxiǎng le jīngjì.
Bất ổn xã hội đã ảnh hưởng đến kinh tế.