劳动
láo dòng
Hán Việt: lao động

劳动 (láo dòng) nghĩa là: lao động; làm việc chân tay

Ý nghĩa của 劳动

劳动 (láo dòng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là lao động; làm việc chân tay. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: work; toil; physical labor.

💡 Mẹo dùng: Vừa là danh từ vừa là động từ. 劳动节 = ngày Quốc tế Lao động.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一次劳动, không phải 一劳动. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "lao động" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lao động" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 劳动

劳动能让人更健康。
Láodòng néng ràng rén gèng jiànkāng.
Lao động có thể khiến người ta khỏe mạnh hơn.
他们在地里劳动了一天。
Tāmen zài dì lǐ láodòng le yī tiān.
Họ lao động ngoài đồng cả một ngày.

Từ liên quan