反动
Hán Việt: phản động
反动 (fǎn dòng) nghĩa là: phản động; chống lại tiến bộ
Ý nghĩa của 反动
反动 (fǎn dòng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là phản động; chống lại tiến bộ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: reaction; reactionary.
💡 Mẹo dùng: Sắc thái chính trị nặng, thường đi với 思想, 言论, 势力.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phản động" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phản động" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 反动
这种反动思想必须批判。
Zhè zhǒng fǎndòng sīxiǎng bìxū pīpàn.
Loại tư tưởng phản động này phải bị phê phán.
他因发表反动言论被处罚。
Tā yīn fābiǎo fǎndòng yánlùn bèi chǔfá.
Anh ta bị xử phạt vì phát ngôn phản động.