dòng
Hán Việt: đống

栋 (dòng) nghĩa là: tòa; ngôi (dùng cho nhà cửa)

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) lượng từ 🏠 Nhà cửa & đồ vật

Ý nghĩa của

(dòng) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa là tòa; ngôi (dùng cho nhà cửa). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: classifier for houses or buildings; ridgepole (old).

💡 Mẹo dùng: Chỉ đếm nhà cửa, tòa nhà; đồng nghĩa với 幢.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đống" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tòa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

这栋楼有二十层。
Zhè dòng lóu yǒu èrshí céng.
Tòa nhà này có hai mươi tầng.
他家就在那栋房子里。
Tā jiā jiù zài nà dòng fángzi lǐ.
Nhà anh ấy ở ngay trong ngôi nhà kia.

Từ liên quan