政治
Hán Việt: chính trị
政治 (zhèng zhì) nghĩa là: chính trị
Ý nghĩa của 政治
政治 (zhèng zhì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chính trị. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: politics; political.
💡 Mẹo dùng: Vừa là danh từ vừa làm định ngữ: 政治家, 政治问题.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chính trị" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chính trị" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 政治
他对政治很感兴趣。
Tā duì zhèngzhì hěn gǎn xìngqù.
Anh ấy rất hứng thú với chính trị.
我们很少谈政治问题。
Wǒmen hěn shǎo tán zhèngzhì wèntí.
Chúng tôi rất ít khi bàn chuyện chính trị.