纺织
Hán Việt: phưởng chức
纺织 (fǎng zhī) nghĩa là: dệt; kéo sợi dệt vải; ngành dệt
Ý nghĩa của 纺织
纺织 (fǎng zhī) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là dệt; kéo sợi dệt vải; ngành dệt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: spinning and weaving.
💡 Mẹo dùng: Hay làm định ngữ: 纺织厂, 纺织工业, 纺织品.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phưởng chức" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dệt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 纺织
这座城市的纺织业很发达。
Zhè zuò chéngshì de fǎngzhī yè hěn fādá.
Ngành dệt may của thành phố này rất phát triển.
奶奶年轻时在纺织厂工作。
Nǎinai niánqīng shí zài fǎngzhī chǎng gōngzuò.
Hồi trẻ bà làm việc ở nhà máy dệt.