统治
Hán Việt: thống trị
统治 (tǒng zhì) nghĩa là: thống trị; cai trị; sự cai trị
Ý nghĩa của 统治
统治 (tǒng zhì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thống trị; cai trị; sự cai trị. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to rule (a country); to govern; rule.
💡 Mẹo dùng: 统治 dùng cho quốc gia, chính quyền; 管理 dùng cho công việc thường ngày.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thống trị" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thống trị" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 统治
这个国家曾被外国统治过。
Zhège guójiā céng bèi wàiguó tǒngzhì guò.
Đất nước này từng bị nước ngoài cai trị.
那位国王统治了三十年。
Nà wèi guówáng tǒngzhì le sānshí nián.
Vị vua đó đã cai trị ba mươi năm.