腹泻
Hán Việt: phúc tả
腹泻 (fù xiè) nghĩa là: tiêu chảy; đi ngoài
Ý nghĩa của 腹泻
腹泻 (fù xiè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tiêu chảy; đi ngoài. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: diarrhea; to have the runs.
💡 Mẹo dùng: Từ dùng trong y học; khẩu ngữ thường nói 拉肚子.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phúc tả" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tiêu chảy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 腹泻
他吃坏了肚子,一直腹泻。
Tā chī huài le dùzi, yìzhí fùxiè.
Anh ấy ăn phải đồ hỏng, cứ bị tiêu chảy mãi.
医生说腹泻要多喝水。
Yīshēng shuō fùxiè yào duō hē shuǐ.
Bác sĩ nói bị tiêu chảy phải uống nhiều nước.