敷衍
Hán Việt: phu diễn
敷衍 (fū yǎn) nghĩa là: làm qua loa; chiếu lệ; đối phó cho xong
Ý nghĩa của 敷衍
敷衍 (fū yǎn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là làm qua loa; chiếu lệ; đối phó cho xong. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to elaborate (on a theme); to expound (the classics); perfunctory.
💡 Mẹo dùng: Hay gặp 敷衍了事, 敷衍塞责; sắc thái chê thái độ thiếu nghiêm túc.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phu diễn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "làm qua loa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 敷衍
做事不能敷衍了事。
Zuòshì bù néng fūyǎn liǎoshì.
Làm việc không được qua loa cho xong.
他只是敷衍我几句。
Tā zhǐshì fūyǎn wǒ jǐ jù.
Anh ta chỉ đối phó với tôi vài câu.