俯仰
Hán Việt: phủ ngưỡng
俯仰 (fǔ yǎng) nghĩa là: cúi xuống ngẩng lên; cử động nhỏ; trong chớp mắt
Ý nghĩa của 俯仰
俯仰 (fǔ yǎng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cúi xuống ngẩng lên; cử động nhỏ; trong chớp mắt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: lowering and raising of the head; (fig.) small move; pitch (position angle).
💡 Mẹo dùng: Ít dùng riêng, hay gặp trong 俯仰之间, 俯仰无愧.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phủ ngưỡng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cúi xuống ngẩng lên" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 俯仰
他俯仰之间就做了决定。
Tā fǔyǎng zhījiān jiù zuò le juédìng.
Chỉ trong chớp mắt anh ấy đã đưa ra quyết định.
做人要俯仰无愧于天地。
Zuòrén yào fǔyǎng wúkuì yú tiāndì.
Làm người phải cúi ngẩng không thẹn với trời đất.