Hán Việt: phó

副 (fù) nghĩa là: phó; phụ, thứ hai; (lượng từ) bộ, đôi, cặp

HSK 6 (2.0) HSK 5 (3.0) tính từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của

(fù) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là phó; phụ, thứ hai; (lượng từ) bộ, đôi, cặp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: secondary; auxiliary; deputy.

💡 Mẹo dùng: Làm lượng từ cho vật đi thành đôi, bộ: 一副眼镜, 一副手套.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phó" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phó" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

他是我们公司的副经理。
Tā shì wǒmen gōngsī de fù jīnglǐ.
Anh ấy là phó giám đốc công ty chúng tôi.
我买了一副新眼镜。
Wǒ mǎi le yí fù xīn yǎnjìng.
Tôi đã mua một cặp kính mới.

Từ liên quan