盖章
Hán Việt: cái chương
盖章 (gài zhāng) nghĩa là: đóng dấu
Ý nghĩa của 盖章
盖章 (gài zhāng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đóng dấu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to affix a seal (to sth).
💡 Mẹo dùng: Là từ ly hợp, có thể tách ra: 盖了章, 盖个章.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cái chương" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đóng dấu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 盖章
请在这里签字盖章。
Qǐng zài zhèlǐ qiānzì gàizhāng.
Xin ký tên và đóng dấu ở đây.
文件盖了章才有效。
Wénjiàn gài le zhāng cái yǒuxiào.
Văn bản đóng dấu rồi mới có hiệu lực.