gàn
Hán Việt: cán

干 (gàn) nghĩa là: làm; làm việc

Ý nghĩa của

(gàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là làm; làm việc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: tree trunk; main part of sth; to manage.

💡 Mẹo dùng: 干 (gàn) = 做 nhưng khẩu ngữ hơn: 干活儿, 干什么. Đọc gān = khô (干燥).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cán" giúp bạn liên tưởng nghĩa "làm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

你在干什么?
Nǐ zài gàn shénme?
Bạn đang làm gì đấy?
他干活儿很认真。
Tā gàn huór hěn rènzhēn.
Anh ấy làm việc rất chăm chỉ.

Từ liên quan